Thủ tục tạm ngừng kinh doanh

Trong vòng đời hoạt động của một doanh nghiệp, việc tạm ngừng kinh doanh là một quyết định chiến lược quan trọng, thường được thực hiện khi công ty đối mặt với những khó khăn nhất định hoặc cần tái cấu trúc. Dù lý do là gì, việc thực hiện đúng thủ tục pháp lý là điều kiện tiên quyết để tránh các rủi ro và nghĩa vụ không đáng có.

1. Các lý do phổ biến dẫn đến việc tạm ngừng kinh doanh

Trên thực tế, một số lý do phổ biến dẫn đến doanh nghiệp phải tạm ngừng kinh doanh như sau:

  • Doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh: Đây là lý do phổ biến nhất, bao gồm các vấn đề về tài chính, thị trường, nguồn cung ứng, hoặc biến động kinh tế vĩ mô.

Ví dụ: Một công ty du lịch bị ảnh hưởng nặng nề do đại dịch, không có khách hàng trong nhiều tháng, dẫn đến không đủ doanh thu để trang trải chi phí vận hành.

  • Doanh nghiệp có sự thay đổi về cơ cấu tổ chức hoặc chuyển địa điểm công ty: Trong quá trình tái cấu trúc lớn, sáp nhập, chia tách, hoặc di dời trụ sở, doanh nghiệp có thể tạm ngừng để ổn định lại hoạt động.

Ví dụ: Một công ty sản xuất đang di dời toàn bộ nhà máy từ ngoại thành vào khu công nghiệp mới, cần thời gian để lắp đặt máy móc và ổn định sản xuất.

  • Khi doanh nghiệp làm ăn thua lỗ không thể tiếp tục duy trì hoạt động: Tạm ngừng kinh doanh là một giải pháp tạm thời để công ty có thời gian đánh giá lại tình hình, tìm kiếm hướng đi mới hoặc chuẩn bị cho việc giải thể nếu không thể phục hồi.

Ví dụ: Một quán cà phê liên tục thua lỗ trong 6 tháng do vị trí không thuận lợi và cạnh tranh gay gắt, chủ quán quyết định tạm ngừng để đánh giá lại mô hình kinh doanh hoặc tìm đối tác mới.

  • Chủ doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động kinh doanh sau đó thành lập doanh nghiệp mới: Một số trường hợp chủ doanh nghiệp muốn chuyển hướng kinh doanh sang những ngành, nghề khác hiệu quả hơn hoặc muốn tái cơ cấu hoàn toàn mô hình kinh doanh. 

Hướng dẫn thủ tục tạm ngừng kinh doanh mới nhất 2025

2. Những vấn đề cần lưu ý trước khi tạm ngừng kinh doanh

Trước khi quyết định tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ và tránh phát sinh các khoản phạt không đáng có.

  1. Doanh nghiệp cần thông báo chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanhTheo quy định tại Khoản 1 Điều 206 Luật Doanh nghiệp 2020, “Doanh nghiệp phải thông báo bằng văn bản cho Cơ quan đăng ký kinh doanh chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo.” Việc tuân thủ thời hạn này là bắt buộc để thông tin của doanh nghiệp được cập nhật kịp thời trên Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  2. Thời gian tạm ngừng tối đa cho mỗi lần không quá 01 năm và không hạn chế số lần tạm ngừng liên tiếpTheo quy định tại Khoản 1 Điều 206 Luật Doanh nghiệp 2020, tổng thời gian mỗi một lần tạm ngừng kinh doanh tối đa là 01 năm. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020 đã loại bỏ giới hạn về số lần tạm ngừng liên tiếp, cho phép doanh nghiệp có thể tạm ngừng nhiều lần liên tục miễn là mỗi lần không quá 01 năm. Điều này tạo điều kiện linh hoạt hơn cho doanh nghiệp trong việc điều chỉnh hoạt động.
  3. Nghĩa vụ về thuế trong thời gian tạm ngừng kinh doanh
    • Không phải nộp báo cáo thuế: Theo quy định tại điểm a, Khoản 2, Điều 4, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, “Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không trọn tháng, quý, năm dương lịch hoặc năm tài chính thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý; hồ sơ quyết toán năm”. Điều này có nghĩa là nếu thời gian tạm ngừng không trùng khớp hoàn toàn với một kỳ tính thuế (tháng, quý, năm), doanh nghiệp vẫn phải nộp báo cáo cho phần kỳ tính thuế chưa tạm ngừng.
    • Miễn nộp lệ phí môn bài: Theo quy định tại Khoản 5, Điều 4 Nghị định 139/2016/NĐ-CP (được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 22/2020/NĐ-CP), “Người nộp lệ phí đang hoạt động có văn bản gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp về việc tạm ngừng hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch không phải nộp lệ phí môn bài năm tạm ngừng kinh doanh với điều kiện: văn bản xin tạm ngừng hoạt động sản xuất, kinh doanh gửi cơ quan thuế trước thời hạn phải nộp lệ phí theo quy định (ngày 30 tháng 01 hàng năm) và chưa nộp lệ phí môn bài của năm xin tạm ngừng hoạt động sản xuất, kinh doanh”

Hướng dẫn thủ tục tạm ngừng kinh doanh mới nhất 2025

3. Chuẩn bị hồ sơ tạm ngừng kinh doanh

Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh sẽ bao gồm những tài liệu sau, tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp:

  • Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh Công ty TNHH Hai thành viên trở lên:
    • 01 Thông báo tạm ngừng kinh doanh (theo mẫu quy định của Bộ Tài chính)   
    • 01 Quyết định của Hội đồng thành viên công ty về việc tạm ngừng kinh doanh.
    • 01 Giấy ủy quyền (nếu cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ của một đơn vị ngoài để nộp hồ sơ).
  • Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh Công ty TNHH Một thành viên:
    • 01 Thông báo tạm ngừng kinh doanh (theo mẫu quy định của Bộ Tài chính)
    • 01 Quyết định của chủ sở hữu công ty về việc tạm ngừng kinh doanh công ty.
    • 01 Giấy ủy quyền (nếu cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ của một đơn vị ngoài).
  • Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh Công ty Cổ phần:
    • 01 Thông báo tạm ngừng kinh doanh (theo mẫu quy định của Bộ Tài chính)
    • 01 Quyết định của Hội đồng quản trị công ty về việc tạm ngừng kinh doanh.
    • 01 Giấy ủy quyền/hợp đồng ủy quyền (nếu cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ của một đơn vị ngoài).
  • Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh Công ty hợp danh:
    • 01 Thông báo tạm ngừng kinh doanh (theo mẫu quy định của Bộ Tài chính)
    • 01 Quyết định của Hội đồng thành viên.
    • 01 Giấy ủy quyền (nếu cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ của một đơn vị ngoài).
  • Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh Doanh nghiệp tư nhân:
    • 01 Thông báo tạm ngừng kinh doanh(theo mẫu quy định của Bộ Tài chính)
    • 01 Giấy ủy quyền (nếu cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ của một đơn vị ngoài).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *